[jù qí]
tụ tề
参观的人八时在展览馆门口聚齐
cān guān de rén bā shí zài zhǎn lǎn guǎn mén kǒu jù qí
Người tham quan tập trung trước cổng triển lãm lúc 8 giờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.