汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
聚赌 (jù dǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
聚赌
【聚賭】
[jù dǔ]
tụ đổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đánh bạc tập thể
Ví dụ
清除聚赌窝点
qīng chú jù dǔ wō diǎn
Dọn sạch ổ cờ bạc
Từ ghép
0 từ chứa “聚赌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
聚众赌博
清除~窝点
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
聚
jù
tụ
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Ngưng tụ, đông đặc lại; Tập trung (tinh thần, sự chú ý)
赌
dǔ
đổ
Cá cược, đánh bạc bằng tiền hoặc vật phẩm; Mạo hiểm, đánh đổi để đạt được mục đích; Thề thốt, cam đoan bằng lời nói