[jù tán]
tụ đàm
同事们在一起聚谈见闻!约几个朋友来此聚谈
tóng shì men zài yì qǐ jù tán jiàn wén ! yuē jǐ gè péng yǒu lái cǐ jù tán
Đồng nghiệp tụ họp nói chuyện phiếm về những điều đã thấy! Mời vài người bạn đến đây tụ họp nói chuyện phiếm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.