[jù sòng]
tụ tụng
聚讼不已
jù sòng bù yǐ
Tranh luận mãi không thôi
聚讼纷纭(大家议论纷纷,没有一致看法)
jù sòng fēn yún ( dà jiā yì lùn fēn fēn , méi yǒu yí zhì kàn fǎ )
Tranh luận ồn ào (Mọi người bàn tán xôn xao, không có ý kiến thống nhất)
聚讼纷纭jù sòng fēn yún
tụ tụng phân vân
đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau; tranh luận không ngừng