汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
聚落 (jù luò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
聚落
[jù luò]
tụ lạc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
khu định cư
2
nơi ở
3
thị trấn
Ví dụ
原始聚落
yuán shǐ jù luò
Khu định cư nguyên thủy
Từ ghép
0 từ chứa “聚落”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
人聚居的地方;村落
原始~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
聚
jù
tụ
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Ngưng tụ, đông đặc lại; Tập trung (tinh thần, sự chú ý)
落
luò
lạc
Rơi, rụng, hạ xuống; Sa sút, suy tàn, tụt hậu; Hoàn thành, kết thúc