[jù jīng huì shén]
tụ tinh hội thần
同学们聚精会神地听老师讲解
tóng xué men jù jīng huì shén dì tīng lǎo shī jiǎng jiě
Các bạn học chăm chú lắng nghe thầy giáo giảng bài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.