[jù zhǐ]
tụ chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聚酯树脂jù zhǐ shù zhī
tụ chỉ thụ chi
nhựa polyester
聚酯纤维jù zhǐ xiān wéi
tụ chỉ tiêm duy
sợi polyester
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.