[lián yíng]
liên doanh
联营企业
lián yíng qǐ yè
Doanh nghiệp liên doanh
这个煤矿由三个县联营
zhè ge méi kuàng yóu sān gè xiàn lián yíng
Mỏ than này do ba huyện liên doanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.