[hé zī]
hợp
合资经营
hé zī jīng yíng
Kinh doanh liên doanh
合资企业
hé zī qǐ yè
Doanh nghiệp liên doanh
中外合资
zhōng wài hé zī
Liên doanh Trung-Ngoại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.