[lián luò]
liên lạc
联络员
lián luò yuán
Người liên lạc
联络站
lián luò zhàn
Trạm liên lạc
失掉联络
shī diào lián luò
Mất liên lạc
联络感情
lián luò gǎn qíng
Giao lưu tình cảm
他联络了一些人办了一个读书会
tā lián luò le yì xiē rén bàn le yí gè dú shū huì
Anh ấy liên lạc với một số người để lập một câu lạc bộ đọc sách