联产到户 (lián chǎn dào hù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
联产到户【聯產到戶】
[lián chǎn dào hù]
liên sản đáo hộ
4 chữ
Từ vựng
1
hệ thống khoán hộ, được giới thiệu vào đầu những năm 1980, theo đó mỗi hộ gia đình nông thôn có thể tự do quyết định sản xuất gì và bán như thế nào, miễn là hoàn thành chỉ tiêu sản phẩm cho nhà nước
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “联产到户”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.