[zhí chēng]
chức xưng
技术职称
jì shù zhí chēng
Chức danh chuyên môn kỹ thuật
评定职称高级职称
píng dìng zhí chēng gāo jí zhí chēng
Đánh giá chức danh chuyên môn cao cấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.