[gěng]
cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耿介gěng jiè
cảnh giới
ngay thẳng và xuất chúng
耿直gěng zhí
cảnh trực
thành thật; thẳng thắn; chân thành
耿饼gěng bǐng
cảnh bánh
hồng khô
耿耿gěng gěng
cảnh cảnh
sáng; tận tụy; có điều gì đó trong lòng
耿马县gěng mǎ xiàn
cảnh mã huyện
huyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam
耿耿于怀gěng gěng yú huái
cảnh cảnh ư hoài
để tâm nỗi buồn; trăn trở
忠心耿耿zhōng xīn gěng gěng
trung tâm cảnh cảnh
trung thành và tận tụy; trung thực và chân thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.