[chǐ rǔ]
sỉ nhục
蒙受耻辱
méng shòu chǐ rǔ
Chịu nhục.
莫大的耻辱
mò dà de chǐ rǔ
Nỗi nhục nhã khôn cùng.
含忍耻辱hán rěn chǐ rǔ
hàm nhẫn sỉ nhục
chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng