[dā lā]
đạp lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滴里耷拉dī lǐ dā lā
tích lý đạp lạp
chùng; xệ; rụp xuống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.