[xià chuí]
hạ thuỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胃下垂wèi xià chuí
vị hạ thuỳ
chứng sa dạ dày
脑下垂体nǎo xià chuí tǐ
não hạ thuỳ thể
tuyến yên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.