[ěr duo ruǎn]
nhĩ đoá nhuyễn
她耳朵软,听人家一说就信以为真了
tā ěr duo ruǎn , tīng rén jiā yì shuō jiù xìn yǐ wéi zhēn le
tai cô ấy mềm, nghe người ta nói là tin thật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.