[ěr wā sháo]
nhĩ oạt thược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耳挖勺儿ěr wā sháo ér
nhĩ oạt thược nhi
Dụng cụ lấy ráy tai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.