[huō]
hoát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耠子huō zǐ
hoát tử
Dụng cụ làm tơi đất, nhẹ hơn cày, dùng để xới đất giữa các hàng cây, cũng dùng để tạo rãnh gieo hạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.