[sì]
cử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耒耜lěi sì
lỗi cử
cái cày
未耜wèi sì
vị
Công cụ nông nghiệp cổ đại giống cái cày; tên gọi chung cho công cụ nông nghiệp; bài văn ai điếu người chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.