[gēng dì]
canh địa
耕地面积
gēng dì miàn jī
Diện tích đất canh tác
不能随意占用耕地
bù néng suí yì zhàn yòng gēng dì
Không được tùy tiện chiếm dụng đất canh tác
可耕地kě gēng dì
khả canh địa
có thể canh tác