[kǎo zhèng]
khảo chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
准考证zhǔn kǎo zhèng
chuẩn khảo chứng
thẻ dự thi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.