[kǎo lǜ]
这个问题让我考虑一下再答复你
zhè ge wèn tí ràng wǒ kǎo lǜ yí xià zài dá fù nǐ
Vấn đề này để tôi suy nghĩ rồi trả lời bạn
你这么做,有点儿欠考虑
nǐ zhè me zuò , yǒu diǎn er qiàn kǎo lǜ
Bạn làm vậy hơi thiếu suy nghĩ
充分考虑chōng fèn kǎo lǜ
sung phận
đánh giá đầy đủ
安全考虑ān quán kǎo lǜ
mối lo ngại an ninh; cân nhắc an toàn