汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
考绩 (kǎo jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
考绩
【考績】
[kǎo jì]
khảo tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
kiểm tra thành tích của ai đó
Ví dụ
考绩优秀
kǎo jì yōu xiù
Đánh giá xuất sắc
Từ ghép
0 từ chứa “考绩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
考核工作人员的成绩
2
名 · Danh từ
考核的成绩
~优秀
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
考
kǎo
khảo
Kiểm tra, xem xét để đánh giá hoặc tìm hiểu; Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng; Nghiên cứu, tìm hiểu về quá khứ
绩
jì
tích
Thành tích, kết quả đạt được; Công lao, công trạng; Hiệu suất, hiệu quả