汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
考求 (kǎo qiú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
考求
[kǎo qiú]
khảo cầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Khám phá
2
tìm tòi
Ví dụ
考求真谛
kǎo qiú zhēn dì
Khảo sát chân lý
Từ ghép
0 từ chứa “考求”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
探索
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
探索;探求
~真谛
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
考
kǎo
khảo
Kiểm tra, xem xét để đánh giá hoặc tìm hiểu; Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng; Nghiên cứu, tìm hiểu về quá khứ
求
qiú
cầu
tìm kiếm, cố gắng đạt được điều gì đó; yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu; cầu xin, van nài