[lǎo tiáo]
lão điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老调梆子lǎo tiáo bāng zǐ
lão điều bang tử
Lão điệu
老调重弹lǎo tiáo chóng tán
lão điều trùng đàn
diễn lại điệu cũ; không sáng tạo