[lǎo zhe liǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老着脸皮lǎo zhe liǎn pí
Mặt dày, không biết xấu hổ (để làm việc gì đó)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.