[lǎo sǐ]
lão tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老死不相往来lǎo sǐ bù xiāng wǎng lái
lão tử bất tương vãng lai
Không qua lại với nhau cho đến già