[lǎo bǎn]
lão bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老板娘lǎo bǎn niáng
lão bản nương
bà chủ; bà sếp; vợ của sếp
后台老板hòu tái lǎo bǎn
hậu đài lão bản
Ông chủ đứng sau