[lǎo tài]
lão thái
老态龙钟
lǎo tài lóng zhōng
Già yếu
他行动迟缓,一副老态
tā xíng dòng chí huǎn , yí fù lǎo tài
Ông ấy hành động chậm chạp, trông già yếu
老态龙钟lǎo tài lóng zhōng
lão thái long chung
già yếu; lẩm cẩm