[lǎo kè]
lão khách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老客儿lǎo kè ér
lão khách nhi
biến thể er hoá của 老客[lao3 ke4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.