[lǎo pó]
lão bà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老婆儿lǎo pó ér
lão bà nhi
Phụ nữ lớn tuổi (thường mang ý thân mật)
老婆婆lǎo pó po
lão bà bà
(Phương ngữ) chỉ người phụ nữ lớn tuổi; cách gọi của trẻ nhỏ với phụ nữ lớn tuổi; mẹ chồng
老婆子lǎo pó zǐ
lão bà tử
Phụ nữ lớn tuổi (thường mang ý chê bai); chồng gọi vợ (khi vợ lớn tuổi)
大老婆dà lǎo pó
đại lão bà
vợ cả
小老婆xiǎo lǎo pó
tiểu lão bà
vợ lẽ; tình nhân; phụ nữ
怕老婆pà lǎo pó
phạ lão bà
sợ vợ; bị vợ kiểm soát