[lǎo mā]
lão má
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老妈子lǎo mā zǐ
lão má tử
người hầu gái lớn tuổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.