[lǎo tóu]
lão đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老头儿lǎo tóu er
xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]
老头子lǎo tóu zi
ông già; ông xã già
老头乐lǎo tóu lè
lão đầu lạc
gậy gãi lưng
老头儿鱼lǎo tóu er yú
Cá bơn (tên địa phương)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.