[lǎo tiān]
lão thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老天爷lǎo tiān yé
lão thiên gia
Chúa Trời; Ông Trời
地老天荒dì lǎo tiān huāng
địa lão thiên hoang
xem 天荒地老[tian1 huang1 di4 lao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.