[lǎo dà nán]
lão đại nan
老大难单位 老大难问题 这个班秩序乱,成绩差,是全校有名的老大难班级
lǎo dà nán dān wèi lǎo dà nán wèn tí zhè ge bān zhì xù luàn , chéng jì chà , shì quán xiào yǒu míng de lǎo dà nán bān jí
Đơn vị khó giải quyết, vấn đề khó giải quyết. Lớp học này lộn xộn, học kém, là lớp học nổi tiếng khó giải quyết trong toàn trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.