[lǎo wài]
lão ngoại
一看你这架势就是个老外
yí kàn nǐ zhè jià shì jiù shì gè lǎo wài
Nhìn dáng vẻ là biết ngay người nước ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.