[lǎo bīng]
lão binh
老兵退役
lǎo bīng tuì yì
Lão binh giải ngũ
爷爷是出版界的一名老兵
yé ye shì chū bǎn jiè de yì míng lǎo bīng
Ông nội là một lão binh trong giới xuất bản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.