汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
老伯 (lǎo bó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
老伯
[lǎo bó]
lão bá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chú
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “老伯”
老伯
伯
lǎo bó bo
ông
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
对父亲的朋友或朋友的父亲的尊称。也用来尊称老年男子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
老
lǎo
lão
Già; có tuổi; lâu năm; cũ kỹ; Người già; người lớn tuổi; người đáng kính; Tiền tố chỉ sự thân mật, quen thuộc hoặc tôn kính
伯
bó
bá
Anh cả, người đứng đầu trong số anh em trai; Anh của cha; bác (cách gọi người lớn tuổi hơn); Tước vị phong kiến, dưới hầu tước