[lǎo qīn]
lão thân
老亲旧邻
lǎo qīn jiù lín
Hàng xóm láng giềng cũ
奉养老亲
fèng yǎng lǎo qīn
Chăm sóc cha mẹ già
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.