[lǎo liǎng kǒu]
lão lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老两口儿lǎo liǎng kǒu ér
một cặp vợ chồng già
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.