汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
翻阅 (fān yuè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
翻阅
【翻閱】
[fān yuè]
phiên duyệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đọc lướt
2
giở qua
Ví dụ
翻阅杂志
fān yuè zá zhì
Lật xem tạp chí
Từ ghép
0 từ chứa “翻阅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
流览
涉猎
略读
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
翻着看(书籍、文件等)
~杂志
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
翻
fān
phiên
Lật, lật lại, lật úp một vật hoặc làm cho nó bị lật; Dịch, chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác; Tăng lên, nhân lên, gấp đôi
阅
yuè
duyệt
Đọc, xem (văn bản, tài liệu); Kiểm tra, xem xét, duyệt (để đánh giá, phê chuẩn); Duyệt binh, duyệt quân sự