[fān jīn dòu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后翻筋斗hòu fān jīn dòu
lộn nhào ra sau
横翻筋斗héng fān jīn dòu
lộn nhào ngang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.