[fān juǎn]
phiên cuộn
红旗翻卷
hóng qí fān juǎn
Cờ đỏ tung bay
雪花在空中翻卷 船尾翻卷着层层浪花
xuě huā zài kōng zhōng fān juǎn chuán wěi fān juǎn zhe céng céng làng huā
Bông tuyết bay lượn trong không trung, đuôi thuyền cuộn lên từng lớp sóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.