[jí zhuǎn]
cấp chuyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
急转弯jí zhuǎn wān
cấp chuyển loan
rẽ gấp
急转直下jí zhuǎn zhí xià
cấp chuyển trực hạ
phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột; thay đổi kịch tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.