[áo]
ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翱翔áo xiáng
ngao tường
bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
李翱lǐ áo
lý ngao
Li Ao, học giả và nhà văn đời Đường, đồng nghiệp với Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4] trong việc thúc đẩy phong trào văn cổ 古文運動|古文运动[gu3 wen2 yun4 dong4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.