[qiáo shǒu]
kiều thủ
翘首瞻仰 翘首星空 翘首故国
qiáo shǒu zhān yǎng qiáo shǒu xīng kōng qiáo shǒu gù guó
Ngước nhìn ngưỡng mộ, Ngước nhìn bầu trời đầy sao, Ngước nhìn quê hương
翘首以待
qiáo shǒu yǐ dài
Ngước nhìn chờ đợi
翘首以待qiáo shǒu yǐ dài
nín thở chờ đợi; háo hức chờ đợi