[qiào bǎn]
kiều bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翘翘板qiào qiào bǎn
kiều kiều bản
bập bênh; cũng viết 蹺蹺板|跷跷板[qiao1 qiao1 ban3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.