[qiào wěi ba]
kiều vĩ ba
翘尾巴石头
qiào wěi ba shí tou
Vẫy đuôi hòn đá
翘尾巴起箱子盖
qiào wěi ba qǐ xiāng zǐ gài
Cạy nắp thùng
钥匙丢了,只好把门翘尾巴开
yào shi diū le , zhǐ hǎo bǎ mén qiào wěi ba kāi
Mất chìa khóa, đành phải cạy cửa mở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.