汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
翅子 (chì zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
翅子
[chì zǐ]
sí tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vây cá mập
2
cánh
Ví dụ
宣翅子
xuān chì zǐ
Cánh quạt
Từ ghép
0 từ chứa “翅子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
鱼翅
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
鱼翅
2
〈方)翅膀。皇帝的诏令
宣~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
翅
chì
sí
Bộ phận giúp bay của chim, côn trùng; Vây cá mập; Phần nhô ra giống cánh
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể